Hóa đơn bán
Số hóa đơn đã phát hành ở hệ thống hóa đơn điện tử · đến 12/12/2026
| Số HĐ / ngày | Khách · bộ phận | Sale | Doanh số | VAT | Tổng thanh toán | Đã thu | Còn nợ | Hạn | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0000091330/11/2026 | LinkfarmVăn phòng | Kiên | 9.800.000 | 980.000 | 10.780.000 | 0 | 10.780.000 | 30/12 | |
| 0000091230/11/2026 | LinkfarmXưởng ấp | Kiên | 48.600.000 | 4.860.000 | 53.460.000 | 0 | 53.460.000 | 30/12 | |
| 0000091130/11/2026 | GreenfeedKho thức ăn | Duy | 31.250.000 | 3.125.000 | 34.375.000 | 0 | 34.375.000 | 30/12 | |
| 0000090930/11/2026 | Pretty VinaBảo trì | Hiệp | 137.978.370 | 0 | 137.978.370 | 25.435.360 | 112.543.010 | 30/12 | |
| 0000091030/11/2026 | Pretty VinaBảo trì | Hiệp | 36.164.000 | 0 | 36.164.000 | 36.164.000 | 0 | 30/12 | |
| 0000090830/11/2026 | Gemtekkhông ghi bộ phận | Hiệp | 128.400.000 | 12.840.000 | 141.240.000 | 0 | 141.240.000 | 14/01 | |
| 0000090515/11/2026 | Hoa Lư Garmentkhông ghi bộ phận | Kiên | 11.500.000 | 1.150.000 | 12.650.000 | 12.650.000 | 0 | 15/12 | |
| 0000090212/11/2026 | NovopharmKỹ thuật | Giảng | 23.000.000 | 2.300.000 | 25.300.000 | 25.300.000 | 0 | 12/12 | |
| 0000089005/11/2026 | TayongXưởng 2 | Trọng | 80.300.000 | 8.030.000 | 88.330.000 | 0 | 88.330.000 | 05/12 | |
| 0000088531/10/2026 | Linkfarmkhông ghi bộ phận | Kiên | 39.400.000 | 3.940.000 | 43.340.000 | 0 | 43.340.000 | 30/11 | |
| 0000088431/10/2026 | Linkfarmkhông ghi bộ phận | Kiên | 49.800.000 | 4.980.000 | 54.780.000 | 0 | 54.780.000 | 30/11 | |
| 0000087931/10/2026 | Greenfeedkhông ghi bộ phận | Duy | 18.600.000 | 0 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 | 30/11 | |
| Cộng 12 hóa đơn | 614.792.370 | 656.997.370 | 118.149.360 | 538.848.010 | |||||