Tải lúc 09:40Tải lại

Bảng thanh toán tiền lương

Tháng 12 năm 2026

15 nhân viên · 3 bộ phậnCông chuẩn 26Chị Thu tạo nháp 05/01 09:12 · tính lại 09:38
Trạng tháiNHÁP

Tổng thanh toán 125.377.706 ₫

Gợi ý thưởng theo quy chế

3 đã nhận · 1 chờ quyết
Thưởng mở khách mới · Novopharm → Vũ Văn GiảngDoanh số 30 ngày đầu 23.400.000 > 20 triệu500.000Đã nhận
LN cao nhất phòng KD · Nguyễn Văn KiênLN hóa đơn tháng 12: 43.812.000 (Hiệp 39.540.000)500.000Đã nhận
Đơn hàng lớn · HĐ 00000908 Gemtek → Phạm Đức HiệpDoanh số 128.400.000 > 100 triệu1.000.000Đã nhận
Đơn hàng lớn · HĐ 00000909 Pretty Vina → Phạm Đức HiệpDoanh số 137.978.370 · HH tính dù khách chưa thu đủ1.000.000

Sửa tay trên bảng này

bắt buộc lý do · ghi nhật ký
Lưu Hoài Nam · lương cơ bản“Thử việc, giữ 5 triệu theo thỏa thuận tuyển dụng” · Thu 05/015.000.000gợi ý 4.500.000
Lưu Hoài Nam · thuế TNCN“Thử việc chưa ký HĐ 3 tháng – khấu trừ 10 %” · Thu 05/01500.000biểu 0
Nền vàng số gợi ý từ dữ liệu, chưa sửa · Nền xanh số sửa tay · cột HH lấy từ Hoa hồng sale tháng 12Cuộn ngang · cột họ tên dính

Công ty cổ phần thương mại dịch vụ tổng hợp 3F

Số 18 đường Trần Hưng Đạo, phường Đông Thành, TP. Ninh Bình

TTHọ tên · chức vụLương cơ bảnCông thời gianLương thời gianĂn ca
(miễn thuế)
PhạtTổng TN miễn thuếThưởng DS khách mớiThưởng hoàn thành NV
(gồm HH)
Cộng PC, thưởng tính TNCNTổng lươngTổng TN chịu thuếGiảm trừTN tính thuếThuế TNCNLương được lĩnhTrừ lương đã ứngThanh toán lươngBH trích vào chi phí DN
Bản thânNgười phụ thuộcBảo hiểm 10,5 %Tổng giảm trừBHXH 17,5 %BHYT 3 %BHTN 1 %
I. Bộ phận quản lý
1Nguyễn Thị VânGiám đốc · chính thức30.000.0002731.153.846810.000–810.000–––31.963.84631.153.84615.500.0002 · 12.400.000525.00028.425.0002.728.846136.44231.302.404–31.302.404875.000150.00050.000
2Phạm Thu HàKế toán · chính thức9.000.000279.346.154810.000–810.000–––10.156.1549.346.15415.500.0001 · 6.200.000525.00022.225.000––9.631.154–9.631.154875.000150.00050.000
3Lê Thị ThuKế toán · thủ kho · chính thức8.500.00026,58.663.462795.000–795.000–––9.458.4628.663.46215.500.000–525.00016.025.000––8.933.462–8.933.462875.000150.00050.000
Cộng I49.163.4622.415.00002.415.00000051.578.46249.163.46218.600.0001.575.00066.675.0002.728.846136.44249.867.020049.867.0202.625.000450.000150.000
II. Phòng kinh doanh
4Nguyễn Văn KiênNVKD · chính thức6.000.000266.000.000780.00050.000780.000–2.220.2002.220.2009.000.2008.220.20015.500.0001 · 6.200.000525.00022.225.000––8.475.200–8.425.200875.000150.00050.000
5Phạm Đức HiệpNVKD · chính thức5.500.000275.711.538810.000100.000810.000–3.590.8903.590.89010.112.4289.302.42815.500.000–525.00016.025.000––9.587.428–9.487.428875.000150.00050.000
6Trần Văn DuyNVKD · chính thức5.000.00025,54.903.846765.00050.000765.000–362.650362.6506.031.4965.266.49615.500.0001 · 6.200.000525.00022.225.000––5.506.4965.000.000456.496875.000150.00050.000
7Vũ Văn GiảngNVKD · chính thức5.000.000275.192.308810.000–810.000500.000702.0001.202.0007.204.3086.394.30815.500.000–525.00016.025.000––6.679.308–6.679.308875.000150.00050.000
8Hoàng Minh TrọngNVKD · chính thức4.500.000264.500.000780.000150.000780.000–−45.439−45.4395.234.5614.454.56115.500.000–525.00016.025.000––4.709.5611.000.0003.559.561875.000150.00050.000
9Lưu Hoài NamNVKD · thử việc5.000.000gợi ý 4.500.000265.000.000780.000–780.000–––5.780.0005.000.00015.500.000––15.500.000–500.00010 % thử việc · biểu 05.280.000–5.280.000–––
Cộng II31.307.6924.725.000350.0004.725.000500.0006.830.3017.330.30143.362.99338.637.99312.400.0002.625.000108.025.0000500.00040.237.9936.000.00033.887.9934.375.000750.000250.000
III. Kho – giao hàng
10Đinh Văn QuangThủ kho · chính thức7.000.000277.269.231810.000–810.000–––8.079.2317.269.23115.500.0002 · 12.400.000525.00028.425.000––7.554.231–7.554.231875.000150.00050.000
11Hoàng Văn LongKho · quản trị · chính thức7.500.000277.788.462810.000–810.000–––8.598.4627.788.46215.500.0001 · 6.200.000525.00022.225.000––8.073.462–8.073.462875.000150.00050.000
12Bùi Văn TâmGiao hàng · chính thức6.500.000266.500.000780.000–780.000–––7.280.0006.500.00015.500.000––15.500.000––7.280.000–7.280.000875.000150.00050.000
13Lê Văn HưngGiao hàng · chính thức6.500.000266.500.000780.000–780.000–––7.280.0006.500.00015.500.0001 · 6.200.000525.00022.225.000––6.755.0002.000.0004.755.000875.000150.00050.000
14Ngô Văn SơnGiao hàng · chính thức6.200.00025,56.080.769765.000–765.000–––6.845.7696.080.76915.500.000––15.500.000––6.845.769–6.845.769875.000150.00050.000
15Phạm Văn ToànGiao hàng · chính thức6.200.00026,56.319.231795.000–795.000–––7.114.2316.319.23115.500.000––15.500.000––7.114.231–7.114.231–––
Cộng III40.457.6934.740.00004.740.00000045.197.69340.457.69324.800.0001.575.000119.375.0000043.622.6932.000.00041.622.6934.375.000750.000250.000
CỘNG120.928.84711.880.000350.00011.880.000500.0006.830.3017.330.301140.139.148128.259.14855.800.0005.775.000294.075.0002.728.846636.442133.727.7068.000.000125.377.70611.375.0001.950.000650.000