Bảng thanh toán tiền lương
Tháng 12 năm 2026
Trạng tháiNHÁP
Tổng thanh toán 125.377.706 ₫
Gợi ý thưởng theo quy chế
3 đã nhận · 1 chờ quyếtThưởng mở khách mới · Novopharm → Vũ Văn GiảngDoanh số 30 ngày đầu 23.400.000 > 20 triệu500.000Đã nhận
LN cao nhất phòng KD · Nguyễn Văn KiênLN hóa đơn tháng 12: 43.812.000 (Hiệp 39.540.000)500.000Đã nhận
Đơn hàng lớn · HĐ 00000908 Gemtek → Phạm Đức HiệpDoanh số 128.400.000 > 100 triệu1.000.000Đã nhận
Đơn hàng lớn · HĐ 00000909 Pretty Vina → Phạm Đức HiệpDoanh số 137.978.370 · HH tính dù khách chưa thu đủ1.000.000
Sửa tay trên bảng này
bắt buộc lý do · ghi nhật kýLưu Hoài Nam · lương cơ bản“Thử việc, giữ 5 triệu theo thỏa thuận tuyển dụng” · Thu 05/015.000.000gợi ý 4.500.000
Lưu Hoài Nam · thuế TNCN“Thử việc chưa ký HĐ 3 tháng – khấu trừ 10 %” · Thu 05/01500.000biểu 0
Nền vàng số gợi ý từ dữ liệu, chưa sửa · Nền xanh số sửa tay · cột HH lấy từ Hoa hồng sale tháng 12Cuộn ngang · cột họ tên dính
Công ty cổ phần thương mại dịch vụ tổng hợp 3F
Số 18 đường Trần Hưng Đạo, phường Đông Thành, TP. Ninh Bình
| TT | Họ tên · chức vụ | Lương cơ bản | Công thời gian | Lương thời gian | Ăn ca (miễn thuế) | Phạt | Tổng TN miễn thuế | Thưởng DS khách mới | Thưởng hoàn thành NV (gồm HH) | Cộng PC, thưởng tính TNCN | Tổng lương | Tổng TN chịu thuế | Giảm trừ | TN tính thuế | Thuế TNCN | Lương được lĩnh | Trừ lương đã ứng | Thanh toán lương | BH trích vào chi phí DN | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bản thân | Người phụ thuộc | Bảo hiểm 10,5 % | Tổng giảm trừ | BHXH 17,5 % | BHYT 3 % | BHTN 1 % | ||||||||||||||||||
| I. Bộ phận quản lý | ||||||||||||||||||||||||
| 1 | Nguyễn Thị VânGiám đốc · chính thức | 30.000.000 | 27 | 31.153.846 | 810.000 | – | 810.000 | – | – | – | 31.963.846 | 31.153.846 | 15.500.000 | 2 · 12.400.000 | 525.000 | 28.425.000 | 2.728.846 | 136.442 | 31.302.404 | – | 31.302.404 | 875.000 | 150.000 | 50.000 |
| 2 | Phạm Thu HàKế toán · chính thức | 9.000.000 | 27 | 9.346.154 | 810.000 | – | 810.000 | – | – | – | 10.156.154 | 9.346.154 | 15.500.000 | 1 · 6.200.000 | 525.000 | 22.225.000 | – | – | 9.631.154 | – | 9.631.154 | 875.000 | 150.000 | 50.000 |
| 3 | Lê Thị ThuKế toán · thủ kho · chính thức | 8.500.000 | 26,5 | 8.663.462 | 795.000 | – | 795.000 | – | – | – | 9.458.462 | 8.663.462 | 15.500.000 | – | 525.000 | 16.025.000 | – | – | 8.933.462 | – | 8.933.462 | 875.000 | 150.000 | 50.000 |
| Cộng I | 49.163.462 | 2.415.000 | 0 | 2.415.000 | 0 | 0 | 0 | 51.578.462 | 49.163.462 | 18.600.000 | 1.575.000 | 66.675.000 | 2.728.846 | 136.442 | 49.867.020 | 0 | 49.867.020 | 2.625.000 | 450.000 | 150.000 | ||||
| II. Phòng kinh doanh | ||||||||||||||||||||||||
| 4 | Nguyễn Văn KiênNVKD · chính thức | 6.000.000 | 26 | 6.000.000 | 780.000 | 50.000 | 780.000 | – | 2.220.200 | 2.220.200 | 9.000.200 | 8.220.200 | 15.500.000 | 1 · 6.200.000 | 525.000 | 22.225.000 | – | – | 8.475.200 | – | 8.425.200 | 875.000 | 150.000 | 50.000 |
| 5 | Phạm Đức HiệpNVKD · chính thức | 5.500.000 | 27 | 5.711.538 | 810.000 | 100.000 | 810.000 | – | 3.590.890 | 3.590.890 | 10.112.428 | 9.302.428 | 15.500.000 | – | 525.000 | 16.025.000 | – | – | 9.587.428 | – | 9.487.428 | 875.000 | 150.000 | 50.000 |
| 6 | Trần Văn DuyNVKD · chính thức | 5.000.000 | 25,5 | 4.903.846 | 765.000 | 50.000 | 765.000 | – | 362.650 | 362.650 | 6.031.496 | 5.266.496 | 15.500.000 | 1 · 6.200.000 | 525.000 | 22.225.000 | – | – | 5.506.496 | 5.000.000 | 456.496 | 875.000 | 150.000 | 50.000 |
| 7 | Vũ Văn GiảngNVKD · chính thức | 5.000.000 | 27 | 5.192.308 | 810.000 | – | 810.000 | 500.000 | 702.000 | 1.202.000 | 7.204.308 | 6.394.308 | 15.500.000 | – | 525.000 | 16.025.000 | – | – | 6.679.308 | – | 6.679.308 | 875.000 | 150.000 | 50.000 |
| 8 | Hoàng Minh TrọngNVKD · chính thức | 4.500.000 | 26 | 4.500.000 | 780.000 | 150.000 | 780.000 | – | −45.439 | −45.439 | 5.234.561 | 4.454.561 | 15.500.000 | – | 525.000 | 16.025.000 | – | – | 4.709.561 | 1.000.000 | 3.559.561 | 875.000 | 150.000 | 50.000 |
| 9 | Lưu Hoài NamNVKD · thử việc | 5.000.000gợi ý | 26 | 5.000.000 | 780.000 | – | 780.000 | – | – | – | 5.780.000 | 5.000.000 | 15.500.000 | – | – | 15.500.000 | – | 500.00010 % thử việc · biểu | 5.280.000 | – | 5.280.000 | – | – | – |
| Cộng II | 31.307.692 | 4.725.000 | 350.000 | 4.725.000 | 500.000 | 6.830.301 | 7.330.301 | 43.362.993 | 38.637.993 | 12.400.000 | 2.625.000 | 108.025.000 | 0 | 500.000 | 40.237.993 | 6.000.000 | 33.887.993 | 4.375.000 | 750.000 | 250.000 | ||||
| III. Kho – giao hàng | ||||||||||||||||||||||||
| 10 | Đinh Văn QuangThủ kho · chính thức | 7.000.000 | 27 | 7.269.231 | 810.000 | – | 810.000 | – | – | – | 8.079.231 | 7.269.231 | 15.500.000 | 2 · 12.400.000 | 525.000 | 28.425.000 | – | – | 7.554.231 | – | 7.554.231 | 875.000 | 150.000 | 50.000 |
| 11 | Hoàng Văn LongKho · quản trị · chính thức | 7.500.000 | 27 | 7.788.462 | 810.000 | – | 810.000 | – | – | – | 8.598.462 | 7.788.462 | 15.500.000 | 1 · 6.200.000 | 525.000 | 22.225.000 | – | – | 8.073.462 | – | 8.073.462 | 875.000 | 150.000 | 50.000 |
| 12 | Bùi Văn TâmGiao hàng · chính thức | 6.500.000 | 26 | 6.500.000 | 780.000 | – | 780.000 | – | – | – | 7.280.000 | 6.500.000 | 15.500.000 | – | – | 15.500.000 | – | – | 7.280.000 | – | 7.280.000 | 875.000 | 150.000 | 50.000 |
| 13 | Lê Văn HưngGiao hàng · chính thức | 6.500.000 | 26 | 6.500.000 | 780.000 | – | 780.000 | – | – | – | 7.280.000 | 6.500.000 | 15.500.000 | 1 · 6.200.000 | 525.000 | 22.225.000 | – | – | 6.755.000 | 2.000.000 | 4.755.000 | 875.000 | 150.000 | 50.000 |
| 14 | Ngô Văn SơnGiao hàng · chính thức | 6.200.000 | 25,5 | 6.080.769 | 765.000 | – | 765.000 | – | – | – | 6.845.769 | 6.080.769 | 15.500.000 | – | – | 15.500.000 | – | – | 6.845.769 | – | 6.845.769 | 875.000 | 150.000 | 50.000 |
| 15 | Phạm Văn ToànGiao hàng · chính thức | 6.200.000 | 26,5 | 6.319.231 | 795.000 | – | 795.000 | – | – | – | 7.114.231 | 6.319.231 | 15.500.000 | – | – | 15.500.000 | – | – | 7.114.231 | – | 7.114.231 | – | – | – |
| Cộng III | 40.457.693 | 4.740.000 | 0 | 4.740.000 | 0 | 0 | 0 | 45.197.693 | 40.457.693 | 24.800.000 | 1.575.000 | 119.375.000 | 0 | 0 | 43.622.693 | 2.000.000 | 41.622.693 | 4.375.000 | 750.000 | 250.000 | ||||
| CỘNG | 120.928.847 | 11.880.000 | 350.000 | 11.880.000 | 500.000 | 6.830.301 | 7.330.301 | 140.139.148 | 128.259.148 | 55.800.000 | 5.775.000 | 294.075.000 | 2.728.846 | 636.442 | 133.727.706 | 8.000.000 | 125.377.706 | 11.375.000 | 1.950.000 | 650.000 | ||||